베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "dịu dàng" (1)
dịu dàng
영어
형용사gentle, tender, soft
Em không phải là típ người dịu dàng.
I am not a gentle type of person.
관련 단어 "dịu dàng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "dịu dàng" (2)
Cô ấy có vẻ đẹp dịu dàng.
She has a gentle beauty.
Em không phải là típ người dịu dàng.
I am not a gentle type of person.
